Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
垫子
diàn zi

đệm; thảm; miếng lót

Cụm từ
垫圈
diàn quān

vòng đệm (trên bu lông); bệ ngồi toilet

Cụm từ
垫圈
diàn juàn

rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v

Cụm từ
垫付
diàn fù

tạm ứng chi phí cho người khác với kỳ vọng sẽ được hoàn trả sau

Cụm từ
垫上
diàn shàng

trả tiền cho ai đó

Cụm từ
diàn

đệm; lót; thảm; lót vào; lấp đầy; trả tiền thay; ứng trước (tiền)

Từ vựng
墉垣
yōng yuán

tường thành

Cụm từ
yōng

tường thành; tường bao

Từ vựng
kàn

vách đá

Từ vựng
shù

biệt thự

Từ vựng
境遇
jìng yù

hoàn cảnh

Cụm từ
境界
jìng jiè

ranh giới; trạng thái; cảnh giới

Cụm từ
境由心生
jìng yóu xīn shēng

tâm thái quyết định cách ta nhìn thế giới

Cụm từ
境况
jìng kuàng

hoàn cảnh

Cụm từ
境外
jìng wài

bên ngoài biên giới (của một quốc gia)

Cụm từ
境域
jìng yù

lãnh thổ; miền; lĩnh vực; trạng thái; điều kiện; tình huống; hoàn cảnh

Cụm từ
境地
jìng dì

hoàn cảnh

Cụm từ
境内外
jìng nèi wài

trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước

Cụm từ
境内
jìng nèi

bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước

Cụm từ
jìng

biên giới; nơi; tình trạng; ranh giới; hoàn cảnh; lãnh thổ

Từ vựng
màn

trát vữa

Từ vựng
chí

sân

Từ vựng
𪣻
lǒu

gò nhỏ

Từ vựng
shú

trường tư thục

Từ vựng
shuǎng

(văn học) đất cao nhiều ánh nắng

Từ vựng
zhuān

biến thể của 甎|砖[zhuan1]

Từ vựng
qiàn

(dạng kết hợp) hào; vực sâu

Từ vựng
尘雾
chén wù

đám mây bụi; khói bụi

Cụm từ
尘云
chén yún

đám mây bụi

Cụm từ
尘螨
chén mǎn

bọ ve bụi

Cụm từ