Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫子墊子

diàn zi

垫子 là gì?

垫子 [diàn zi] có nghĩa là đệm; thảm; miếng lót.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫子 trong tiếng Việt

  1. đệm
  2. thảm
  3. miếng lót

Cách đọc và ghi nhớ 垫子

垫子 được đọc là diàn zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm; thảm; miếng lót”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan