Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
境外

jìng wài

境外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 境外 trong tiếng Việt

bên ngoài biên giới (của một quốc gia)

Tra từ liên quan