Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
填塞
tián sè

lấp đầy; nhét; chèn

Cụm từ
填堵
tián dǔ

nhét; chèn vào

Cụm từ
填报
tián bào

điền và nộp (mẫu đơn)

Cụm từ
填地
tián dì

đắp đất; lấp đất

Cụm từ
填充题
tián chōng tí

câu hỏi điền vào chỗ trống

Cụm từ
填充物
tián chōng wù

chất độn; nhân; sự nhồi

Cụm từ
填充剂
tián chōng jì

chất làm đầy

Cụm từ
填充
tián chōng

lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống

Cụm từ
tián

lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào

Từ vựng
yán

biến thể tiếng Nhật của 鹽|盐

Từ vựng

cục đất sét khô

Từ vựng
xūn

ocarina; nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ

Từ vựng
坞站
wù zhàn

trạm kết nối

Cụm từ
坞壁
wù bì

pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố

Cụm từ
坞堡
wù bǎo

pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố

Cụm từ

(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh; (văn học) lâu đài nhỏ; pháo đài

Từ vựng
tián

biến thể của 填[tian2]

Từ vựng
duī

biến thể cũ của 堆[dui1]

Từ vựng
zàng

biến thể cũ của 葬[zang4]

Từ vựng
塞音
sè yīn

(ngôn ngữ học) âm tắc; âm dừng

Cụm từ
塞韦里诺
Sài wéi lǐ nuò

(Jean-Michel) Severino, CEO của Cơ quan Phát triển Pháp (AFD)

Cụm từ
塞车
sāi chē

kẹt xe

Cụm từ
塞责
sè zé

làm việc qua loa cho xong; làm cho có trách nhiệm

Cụm từ
塞语
Sài yǔ

ngôn ngữ Serbia

Cụm từ
塞万提斯
Sāi wàn tí sī

Cervantes; viết tắt của 米格爾·德·塞萬提斯·薩維德拉|米格尔·德·塞万提斯·萨维德拉[Mi3 ge2 er3 · de2 · Sai1 wan4 ti2 si1 · Sa4 wei2 de2 la1]

Viết tắt
塞舌尔群岛
Sài shé ěr Qún dǎo

Seychelles

Cụm từ
塞舌尔
Sài shé ěr

Seychelles

Cụm từ
塞耳
sāi ěr

bịt tai (không muốn nghe)

Cụm từ
塞翁失马焉知非福
sài wēng shī mǎ yān zhī fēi fú

ông lão mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt (thành ngữ); nghĩa bóng: trong cái rủi có cái may; không có điều gì hoàn toàn xấu

Thành ngữ
塞翁失马安知非福
sài wēng shī mǎ ān zhī fēi fú

ông lão mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt (thành ngữ); nghĩa bóng: trong cái rủi có cái may; không có điều gì hoàn toàn xấu; cũng viết 塞翁失馬焉知非福|塞翁失马焉知非福

Thành ngữ