Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diàn

垫 là gì?

[diàn] có nghĩa là đệm; lót; thảm; lót vào; lấp đầy; trả tiền thay; ứng trước (tiền).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫 trong tiếng Việt

  1. đệm
  2. lót
  3. thảm
  4. lót vào
  5. lấp đầy
  6. trả tiền thay
  7. ứng trước (tiền)

Cách đọc và ghi nhớ 垫

được đọc là diàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm; lót; thảm; lót vào; lấp đầy; trả tiền thay; ứng trước (tiền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan