境内外境內外 jìng nèi wài 境内外 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 境内外 trong tiếng Việt trong và ngoài biên giớitrong nước và nước ngoàitrong và ngoài nước 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan