境内外
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
境内外
trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước
Giản thể境内外
Phồn thể境內外
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng