Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
境内外境內外

jìng nèi wài

境内外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 境内外 trong tiếng Việt

  1. trong và ngoài biên giới
  2. trong nước và nước ngoài
  3. trong và ngoài nước
Tra từ liên quan