Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫圈墊圈

diàn juàn

垫圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫圈 trong tiếng Việt

rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v

Tra từ liên quan