Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大雄宝殿
dà xióng bǎo diàn

Điện Đại Hùng, chính điện của chùa Phật giáo chứa tượng thờ chính 大雄[da4 xiong2]

Cụm từ
大雄
dà xióng

đại anh hùng; hình tượng chính trong chùa Phật giáo

Cụm từ
大雁塔
Dà yàn tǎ

Chùa Đại Nhạn ở Tây An

Cụm từ
大雁
dà yàn

ngỗng trời; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
大只
dà zhī

to lớn

Cụm từ
大队
dà duì

nhóm; một đoàn thể lớn; đội sản xuất; nhóm quân sự

Cụm từ
大陆漂移
dà lù piāo yí

sự trôi dạt lục địa

Cụm từ
大陆架
dà lù jià

thềm lục địa

Cụm từ
大陆性气候
dà lù xìng qì hòu

khí hậu lục địa

Cụm từ
大陆性
dà lù xìng

thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa

Cụm từ
大陆客
dà lù kè

(Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lục; người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục

Cụm từ
大陆妹
dà lù mèi

(ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山萵苣|福山莴苣[Fu2 shan1 wo1 ju4]

Cụm từ
大陆块
dà lù kuài

mảng lục địa (địa chất)

Cụm từ
大陆坡
dà lù pō

dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)

Cụm từ
大陆
dà lù

lục địa; đất liền; LT:個|个[ge4],塊|块[kuai4]

Cụm từ
大陪审团
dà péi shěn tuán

bồi thẩm đoàn lớn

Cụm từ
大院
dà yuàn

sân; khu nhà

Cụm từ
大限临头
dà xiàn lín tóu

đối mặt với cái kết (thành ngữ); cuối đời; một chân trong mộ

Thành ngữ
大限到来
dà xiàn dào lái

chết; tuổi thọ được định sẵn đã hết

Cụm từ
大限
dà xiàn

giới hạn; tối đa; tuổi thọ được định sẵn

Cụm từ
大阿姨
dà ā yí

dì, chị cả trong gia đình bên ngoại

Cụm từ
大阮
dà ruǎn

đàn nguyệt lớn hoặc đàn lute trầm, giống tỳ bà 琵琶 và trung nguyệt 中阮 nhưng lớn hơn và âm vực thấp hơn

Cụm từ
大阪府
Dà bǎn fǔ

tỉnh Ōsaka

Cụm từ
大阪
Dà bǎn

Ōsaka, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản

Cụm từ
大关县
Dà guān xiàn

huyện Daguan ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
大关
dà guān

ải chiến lược; cột mốc hoặc ngưỡng (tức một mức độ được coi là ấn tượng, thường là con số tròn như 10.000); dụng cụ tra tấn dùng để đánh gãy tay chân

Cụm từ
大开斋
Dà kāi zhāi

xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]

Cụm từ
大开大合
dà kāi dà hé

(thành ngữ) có tầm vóc sử thi; rộng khắp

Thành ngữ
大开
dà kāi

mở toang

Cụm từ
大门
dà mén

lối vào; cửa; cổng; gia đình lớn và có ảnh hưởng

Cụm từ