大陆客大陸客 dà lù kè 大陆客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大陆客 trong tiếng Việt (Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lụcngười nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan