Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大雁

dà yàn

大雁 là gì?

大雁 [dà yàn] có nghĩa là ngỗng trời; LT:隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大雁 trong tiếng Việt

  1. ngỗng trời
  2. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 大雁

大雁 được đọc là dà yàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngỗng trời; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan