Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大陆性气候大陸性氣候

dà lù xìng qì hòu

大陆性气候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大陆性气候 trong tiếng Việt

khí hậu lục địa

Tra từ liên quan