Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大陆架大陸架

dà lù jià

大陆架 là gì?

大陆架 [dà lù jià] có nghĩa là thềm lục địa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大陆架 trong tiếng Việt

thềm lục địa

Cách đọc và ghi nhớ 大陆架

大陆架 được đọc là dà lù jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thềm lục địa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan