大陆架 là gì?
大陆架 [dà lù jià] có nghĩa là thềm lục địa.
Nghĩa của từ 大陆架 trong tiếng Việt
thềm lục địa
Cách đọc và ghi nhớ 大陆架
大陆架 được đọc là dà lù jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thềm lục địa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .