Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大陪审团大陪審團

dà péi shěn tuán

大陪审团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大陪审团 trong tiếng Việt

bồi thẩm đoàn lớn

Tra từ liên quan