大陆漂移 là gì?
大陆漂移 [dà lù piāo yí] có nghĩa là sự trôi dạt lục địa.
Nghĩa của từ 大陆漂移 trong tiếng Việt
sự trôi dạt lục địa
Cách đọc và ghi nhớ 大陆漂移
大陆漂移 được đọc là dà lù piāo yí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự trôi dạt lục địa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .