大陆大陸 dà lù 大陆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大陆 trong tiếng Việt lục địa; đất liền; LT:個|个[ge4],塊|块[kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan