Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大龄青年
dà líng qīng nián

người trẻ trên 20 tuổi hoặc hơn nhưng vẫn chưa kết hôn

Cụm từ
大龄
dà líng

lớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)

Cụm từ
大斋节
dà zhāi jié

đại lễ nhịn ăn; Mùa Chay của Kitô giáo

Cụm từ
大斋期
dà zhāi qī

Mùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)

Cụm từ
大斋
dà zhāi

nhịn ăn; kiêng ăn

Cụm từ
大鼠
dà shǔ

chuột cống

Cụm từ
大鼓
dà gǔ

trống bass

Cụm từ
大黄鱼
dà huáng yú

cá đục hoa vàng (Pseudosciaena crocea), một loại cá phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông

Cụm từ
大黄蜂
dà huáng fēng

ong nghệ

Cụm từ
大黄冠啄木鸟
dà huáng guān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lớn mào vàng (Chrysophlegma flavinucha)

Cụm từ
大黄
dà huáng

đại hoàng (thực vật)

Cụm từ
大麻鳽
dà má yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc Âu Á (Botaurus stellaris)

Cụm từ
大麻里乡
Dà má lǐ xiāng

Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里[Tai4 ma2 li3]

Cụm từ
大麻里
Dà má lǐ

Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里[Tai4 ma2 li3]

Cụm từ
大麻哈鱼
dà má hǎ yú

xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]

Cụm từ
大麻二酚
dà má èr fēn

cannabidiol (CBD)

Cụm từ
大麻
dà má

cây gai dầu (Cannabis sativa); cần sa; marijuana

Cụm từ
大麦町
dà mài tǐng

chó Dalmatian (giống chó)

Cụm từ
大麦地
Dà mài dì

tên địa danh ở Ninh Hạ với khắc đá được suy đoán là một giai đoạn trong sự phát triển của chữ Hán

Danh từ riêng
大麦克指数
Dà Mài kè Zhǐ shù

xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[Ju4 wu2 ba4 han4 bao3 bao1 Zhi3 shu4]

Cụm từ
大麦克
Dà Mài kè

Big Mac (hamburger của McDonald's) (Đài Loan)

Cụm từ
大麦
dà mài

đại mạch

Cụm từ
大丽花
dà lì huā

hoa thược dược (từ mượn)

Cụm từ
大鹿
dà lù

nai sừng tấm

Cụm từ
大鹏鸟
dà péng niǎo

chim Roc (chim săn mồi huyền thoại)

Cụm từ
大鹏
dà péng

chim khổng lồ trong truyền thuyết

Cụm từ
大𫛭
dà kuáng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng núi cao (Buteo hemilasius)

Từ vựng
大鹃鵙
dà juān jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Coracina macei)

Cụm từ
大鸿胪
dà hóng lú

Đại Hồng Lô thời Trung Hoa phong kiến, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]

Cụm từ
大鸨
dà bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác lớn (Otis tarda)

Cụm từ