Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大龄大齡

dà líng

大龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大龄 trong tiếng Việt

lớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)

Tra từ liên quan