Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大龄青年大齡青年

dà líng qīng nián

大龄青年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大龄青年 trong tiếng Việt

người trẻ trên 20 tuổi hoặc hơn nhưng vẫn chưa kết hôn

Tra từ liên quan