Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大麦克指数大麥克指數

Dà Mài kè Zhǐ shù

大麦克指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大麦克指数 trong tiếng Việt

xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[Ju4 wu2 ba4 han4 bao3 bao1 Zhi3 shu4]

Tra từ liên quan