大麻哈鱼
xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]
xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[Ju4 wu2 ba4 han4 bao3 bao1 Zhi3 shu4]
›大麻二酚dà má èr fēncannabidiol (CBD)
›大麻里Dà má lǐThị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan; giống như Taimali…
›大麻dà mácây gai dầu (Cannabis sativa); cần sa; marijuana
›大麻里乡Dà má lǐ xiāngThị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan; giống như Taimali…
›大麦町dà mài tǐngchó Dalmatian (giống chó)
›大麻鳽dà má yán(loài chim ở Trung Quốc) vạc Âu Á (Botaurus stellaris)
›大黄dà huángđại hoàng (thực vật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.