Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大麻哈鱼大麻哈魚

dà má hǎ yú

大麻哈鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大麻哈鱼 trong tiếng Việt

xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]

Tra từ liên quan