Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大麻二酚

dà má èr fēn

大麻二酚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大麻二酚 trong tiếng Việt

cannabidiol (CBD)

Tra từ liên quan