Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大黄蜂大黃蜂

dà huáng fēng

大黄蜂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大黄蜂 trong tiếng Việt

ong nghệ

Tra từ liên quan