Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
奈良时代
Nài liáng Shí dài

Thời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản

Cụm từ
奈良
Nài liáng

Nara, một cố đô của Nhật Bản

Cụm từ
奈米
nài mǐ

(Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")

Cụm từ
奈秒
nài miǎo

nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 納秒|纳秒[na4 miao3]

Cụm từ
奈洛比
Nài luò bǐ

Nairobi, thủ đô của Kenya (Đài Loan)

Cụm từ
奈曼旗
Nài màn qí

kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ
奈曼
Nài màn

kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ
奈培
nài péi

neper (đơn vị tỉ lệ, Np)

Cụm từ
奈及利亚
Nài jí lì yà

Nigeria (Đài Loan)

Cụm từ
奈何
nài hé

làm gì đó với ai; xử lý; đối phó; làm sao?; không có kết quả

Cụm từ
nài

dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài

Từ vựng
奇点
qí diǎn

(thiên văn, toán) điểm kỳ dị; cũng đọc là [ji1 dian3]

Cụm từ
奇丽
qí lì

đẹp đặc biệt; kỳ lạ và tuyệt vời

Cụm từ
奇门遁甲
qí mén dùn jiǎ

truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)

Cụm từ
奇丑无比
qí chǒu wú bǐ

cực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được

Cụm từ
奇丑
qí chǒu

kỳ quái; cực kỳ xấu xí; đáng sợ

Cụm từ
奇遇
qí yù

cuộc gặp gỡ vui vẻ; cuộc gặp gỡ tình cờ; cuộc phiêu lưu

Cụm từ
奇蹄类
jī tí lèi

Perissodactyla (động vật guốc lẻ, như ngựa, ngựa vằn,...)

Cụm từ
奇蹄目
jī tí mù

Perissodactyla; bộ guốc lẻ (bao gồm ngựa, lợn vòi, tê giác)

Cụm từ
奇迹
qí jì

phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu; kỳ quan

Cụm từ
奇趣
qí qù

sức hấp dẫn kỳ lạ

Cụm từ
奇货可居
qí huò kě jū

món hàng hiếm đáng để tích trữ; đối tượng để đầu cơ

Cụm từ
奇谲
qí jué

kỳ lạ và xảo trá; quỷ quyệt; phản bội

Cụm từ
奇谈怪论
qí tán guài lùn

câu chuyện kỳ quái và lập luận vô lý (thành ngữ); nhận xét không hợp lý

Thành ngữ
奇谈
qí tán

câu chuyện kỳ lạ; câu chuyện kỳ thú; nghĩa bóng: lập luận nực cười

Cụm từ
奇诡
qí guǐ

kỳ lạ; kỳ quặc; hấp dẫn

Cụm từ
奇解
qí jiě

nghiệm đơn (của phương trình toán học)

Cụm từ
奇观
qí guān

cảnh tượng; quang cảnh ấn tượng

Cụm từ
奇览
qí lǎn

chuyến du ngoạn đặc biệt; khác thường

Cụm từ
奇袭
qí xí

tấn công bất ngờ; đột kích

Cụm từ