Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇蹄类奇蹄類

jī tí lèi

奇蹄类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇蹄类 trong tiếng Việt

Perissodactyla (động vật guốc lẻ, như ngựa, ngựa vằn,...)

Tra từ liên quan