Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇观奇觀

qí guān

奇观 là gì?

奇观 [qí guān] có nghĩa là cảnh tượng; quang cảnh ấn tượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇观 trong tiếng Việt

  1. cảnh tượng
  2. quang cảnh ấn tượng

Cách đọc và ghi nhớ 奇观

奇观 được đọc là qí guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh tượng; quang cảnh ấn tượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan