Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奈及利亚奈及利亞

Nài jí lì yà

奈及利亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奈及利亚 trong tiếng Việt

Nigeria (Đài Loan)

Tra từ liên quan