Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇门遁甲奇門遁甲

qí mén dùn jiǎ

奇门遁甲 là gì?

奇门遁甲 [qí mén dùn jiǎ] có nghĩa là truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇门遁甲 trong tiếng Việt

truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)

Cách đọc và ghi nhớ 奇门遁甲

奇门遁甲 được đọc là qí mén dùn jiǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan