Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇迹奇跡

qí jì

奇迹 là gì?

奇迹 [qí jì] có nghĩa là phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu; kỳ quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇迹 trong tiếng Việt

  1. phép màu
  2. kỳ diệu
  3. điều kỳ diệu
  4. kỳ quan

Cách đọc và ghi nhớ 奇迹

奇迹 được đọc là qí jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu; kỳ quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan