Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奈曼旗

Nài màn qí

奈曼旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奈曼旗 trong tiếng Việt

kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Tra từ liên quan