奈曼 Nài màn 奈曼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奈曼 trong tiếng Việt kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan