Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nài

奈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奈 trong tiếng Việt

dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài

Tra từ liên quan