奈
奈 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 奈 trong tiếng Việt
dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài