Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇览奇覽

qí lǎn

奇览 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇览 trong tiếng Việt

chuyến du ngoạn đặc biệt; khác thường

Tra từ liên quan