Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奈米

nài mǐ

奈米 là gì?

奈米 [nài mǐ] có nghĩa là (Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奈米 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) nanomet
  2. nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")

Cách đọc và ghi nhớ 奈米

奈米 được đọc là nài mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan