Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
奔波
bēn bō

chạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyển

Cụm từ
奔月
bèn yuè

bay lên mặt trăng

Cụm từ
奔放
bēn fàng

táo bạo và không bị kiềm chế; không gò bó

Cụm từ
奔忙
bēn máng

bận rộn chạy đi chạy lại; buôn ba

Cụm từ
奔奔族
bēn bēn zú

nghĩa đen: Tộc vội vã, thế hệ sinh từ 1975-1985 và là nhóm xã hội hưởng lạc và làm việc chăm chỉ nhất Trung Quốc (ngôn ngữ mạng)

Ngôn ngữ mạng
奔四
bèn sì

sắp bước sang tuổi 40

Cụm từ
奔丧
bēn sāng

vội vã về nhà để dự tang lễ của cha mẹ hoặc ông bà

Cụm từ
奔命
bēn mìng

chạy đi chạy lại lo công việc; liên tục bận rộn

Cụm từ
奔三
bèn sān

sắp bước sang tuổi 30

Cụm từ
bèn

đi đến; hướng tới; đi về; phiên âm Đài Loan [ben1]

Từ vựng
zhà

mở; lan ra

Từ vựng
shē

biến thể cũ của 奢[she1]

Từ vựng
chǐ

biến thể cũ của 侈[chi3]

Từ vựng
契诃夫
Qì hē fū

Anton Pavlovich Chekhov (1860-1904), nhà văn Nga nổi tiếng với truyện ngắn và kịch

Cụm từ
契约精神
qì yuē jīng shén

văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng

Cụm từ
契约桥牌
qì yuē qiáo pái

contract bridge (trò chơi bài)

Cụm từ
契约
qì yuē

thỏa thuận; hợp đồng

Cụm từ
契箭
qì jiàn

mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường

Cụm từ
契沙比克湾
Qì shā bǐ kè Wān

vịnh Chesapeake

Cụm từ
契机
qì jī

cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng

Cụm từ
契据
qì jù

văn khế

Cụm từ
契子
qì zǐ

con nuôi

Cụm từ
契妈
qì mā

mẹ nuôi

Cụm từ
契合
qì hé

sự đồng điệu; đồng ý; hòa hợp; tâm đầu ý hợp; phù hợp; liên minh với ai đó

Cụm từ
契卡
Qì kǎ

Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB

Cụm từ
契丹国志
Qì dān Guó zhì

Lịch sử triều đại Liêu, cuốn sách thế kỷ 13 về lịch sử Đế quốc Khiết Đan (916-1125)

Cụm từ
契丹
Qì dān

Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]

Cụm từ

khắc; chữ khắc; đồng ý; hợp đồng; khế ước

Từ vựng
huàn

xuất sắc

Từ vựng
奏鸣曲式
zòu míng qǔ shì

hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)

Cụm từ