Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
āi

xem 娭姐[ai1 jie3], mẹ của cha; bà (tiếng địa phương); cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi

Từ vựng
wǎn

nhu mì; dễ chịu

Từ vựng
miǎn

sinh con

Từ vựng
娥眉
é méi

biến thể của 蛾眉[e2 mei2]

Cụm từ
é

tốt; đẹp

Từ vựng
娣姒
dì sì

chị em dâu (cũ); nhiều vợ lẽ của một chồng (cũ)

Cụm từ

vợ của em trai

Từ vựng
shēn

mang thai

Từ vựng
娟秀
juān xiù

đẹp; duyên dáng

Cụm từ
juān

đẹp; duyên dáng

Từ vựng
娜娜
Nà nà

Nana (tên); Nana (tiểu thuyết 1880 của Émile Zola); Nana (loạt manga Nhật Bản)

Cụm từ
娜塔莉
Nà tǎ lì

Natalie (tên)

Cụm từ
nuó

thanh nhã; duyên dáng

Từ vựng

(phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]

Từ vựng
娱遣
yú qiǎn

giải trí

Cụm từ
娱乐界
yú lè jiè

giới giải trí; showbiz

Cụm từ
娱乐场所
yú lè chǎng suǒ

nơi giải trí

Cụm từ
娱乐场
yú lè chǎng

nơi giải trí; sòng bạc; khu nghỉ dưỡng

Cụm từ
娱乐中心
yú lè zhōng xīn

công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển

Cụm từ
娱乐
yú lè

giải trí; tiêu khiển; giải khuây; sự giải trí; trò tiêu khiển; sở thích; vui; chơi

Cụm từ

giải trí

Từ vựng
nán

biến thể cũ của 喃[nan2]

Từ vựng
娘胎
niáng tāi

bụng mẹ

Cụm từ
娘的
niáng de

giống như 媽的|妈的[ma1 de5]

Cụm từ
娘炮
niáng pào

(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái

Tiếng lóng xã hội
娘泡
niáng pào

biến thể của 娘炮[niang2 pao4]

Cụm từ
娘惹
Niáng rě

Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]

Cụm từ
娘希匹
niáng xī pǐ

(tiếng địa phương) mẹ kiếp!

Cụm từ
娘家姓
niáng jia xìng

tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)

Cụm từ
娘家
niáng jia

nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ