Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娥眉

é méi

娥眉 là gì?

娥眉 [é méi] có nghĩa là biến thể của 蛾眉[e2 mei2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娥眉 trong tiếng Việt

biến thể của 蛾眉[e2 mei2]

Cách đọc và ghi nhớ 娥眉

娥眉 được đọc là é méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 蛾眉[e2 mei2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan