娘的
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
娘的
giống như 媽的|妈的[ma1 de5]
Giản thể娘的
Phồn thể娘的
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng