娜娜 Nà nà 娜娜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 娜娜 trong tiếng Việt Nana (tên)Nana (tiểu thuyết 1880 của Émile Zola)Nana (loạt manga Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan