娱乐娛樂
娱乐 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 娱乐 trong tiếng Việt
giải trí; tiêu khiển; giải khuây; sự giải trí; trò tiêu khiển; sở thích; vui; chơi
giải trí; tiêu khiển; giải khuây; sự giải trí; trò tiêu khiển; sở thích; vui; chơi