Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

āi

娭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娭 trong tiếng Việt

xem 娭姐[ai1 jie3], mẹ của cha; bà (tiếng địa phương); cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi

Tra từ liên quan