Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎn

娩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娩 trong tiếng Việt

nhu mì; dễ chịu

Tra từ liên quan