Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juān

娟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娟 trong tiếng Việt

đẹp; duyên dáng

Tra từ liên quan