Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娱乐场所娛樂場所

yú lè chǎng suǒ

娱乐场所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娱乐场所 trong tiếng Việt

nơi giải trí

Tra từ liên quan