Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
安康市
Ān kāng Shì

thành phố cấp địa khu An Khang, tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
安康
ān kāng

sức khỏe tốt

Cụm từ
安平县
Ān píng xiàn

huyện Anping ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
安平区
Ān píng qū

quận Anping của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

Cụm từ
安平
Ān píng

huyện Anping ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc; quận Anping của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

Cụm từ
安岳县
Ān yuè xiàn

huyện Anyue, Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
安岳
Ān yuè

huyện An Nhạc ở Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
安山岩
ān shān yán

andesit (địa chất)

Cụm từ
安居乐业
ān jū lè yè

sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
安居工程
ān jū gōng chéng

dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp

Cụm từ
安居区
Ān jū qū

quận An Cư của thành phố Toại Ninh 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
安居
ān jū

ổn định sinh sống; sống yên bình

Cụm từ
安宁病房
ān níng bìng fáng

nhà tế bần

Cụm từ
安宁片
ān níng piàn

meprobamate

Cụm từ
安宁市
Ān níng shì

Thành phố cấp huyện Anning, Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
安宁区
Ān níng Qū

Quận Anning của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ
安宁
ān níng

yên bình; yên tĩnh; điềm tĩnh; thanh thản; không lo lắng

Cụm từ
安寝
ān qǐn

ngủ yên bình

Cụm từ
安富恤贫
ān fù xù pín

cảm thông với người giàu và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
安富恤穷
ān fù xù qióng

thông cảm với người giàu và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
安富尊荣
ān fù zūn róng

(thành ngữ) giàu có và được tôn trọng; hài lòng với sự giàu sang và địa vị của mình

Thành ngữ
安家落户
ān jiā luò hù

lập gia đình ở một nơi; ổn định cuộc sống

Cụm từ
安家立业
ān jiā lì yè

gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp

Thành ngữ
安家
ān jiā

ổn định cuộc sống; lập gia đình

Cụm từ
安定门
Ān dìng mén

khu An Định Môn của Bắc Kinh

Cụm từ
安定时间
ān dìng shí jiān

(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định

Cụm từ
安定器
ān dìng qì

(Đài Loan) chấn lưu điện

Cụm từ
安定区
Ān dìng qū

quận An Định của thành phố Định Tây 定西市[Ding4 xi1 shi4], Cam Túc

Cụm từ
安定化
ān dìng huà

ổn định hóa

Cụm từ
安定
ān dìng

ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam

Cụm từ