Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安宁片安寧片

ān níng piàn

安宁片 là gì?

安宁片 [ān níng piàn] có nghĩa là meprobamate.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安宁片 trong tiếng Việt

meprobamate

Cách đọc và ghi nhớ 安宁片

安宁片 được đọc là ān níng piàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “meprobamate”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan