Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安定器

ān dìng qì

安定器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安定器 trong tiếng Việt

(Đài Loan) chấn lưu điện

Tra từ liên quan