安定 ān dìng 安定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安定 trong tiếng Việt ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan