Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安定

ān dìng

安定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安定 trong tiếng Việt

ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam

Tra từ liên quan