Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
安国
Ān guó

An Quốc, thành phố cấp huyện ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
安哥拉
Ān gē lā

Angola

Cụm từ
安吉县
Ān jí xiàn

huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
安吉尔
ān jí ěr

thiên thần (từ mượn)

Cụm từ
安吉星
Ān jí xīng

OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v

Cụm từ
安吉
Ān jí

huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
安史之乱
Ān Shǐ zhī Luàn

Loạn An Sử (755-763) của 安祿山|安禄山[An1 Lu4 shan1] và 史思明[Shi3 Si1 ming2], một thất bại thảm khốc cho triều đại nhà Đường

Cụm từ
安可
ān kě

diễn nữa (từ mượn)

Cụm từ
安危
ān wēi

an toàn và nguy hiểm; an toàn

Cụm từ
安卡拉
Ān kǎ lā

Ankara, thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ

Cụm từ
安南山脉
Ān nán Shān mài

dãy Trường Sơn, còn gọi là dãy Cordillera An Nam, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào

Cụm từ
安南子
ān nán zǐ

xem 胖大海[pang4 da4 hai3]

Cụm từ
安南区
Ān nán qū

quận An Nam của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

Cụm từ
安南
Ān nán

An Nam (đô hộ phủ thời nhà Đường, nay là miền bắc Việt Nam); An Nam (vương quốc tự trị, nay là miền bắc Việt Nam, thế kỷ 10-15); An Nam (miền trung Việt Nam thời kỳ thuộc địa…

Cụm từ
安卓
Ān zhuó

Android (hệ điều hành cho thiết bị di động)

Cụm từ
安匝
ān zā

ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Cụm từ
安化县
Ān huà xiàn

huyện Anhua ở Ích Dương 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
安化
Ān huà

huyện Anhua ở Ích Dương 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
安利
ān lì

giới thiệu (sản phẩm, v.v.); quảng bá

Cụm từ
安分守己
ān fèn shǒu jǐ

hài lòng với số phận (thành ngữ); biết thân biết phận

Thành ngữ
安分
ān fèn

hài lòng với số phận; biết thân biết phận

Cụm từ
安全阀
ān quán fá

van an toàn

Cụm từ
安全考虑
ān quán kǎo lǜ

mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn

Cụm từ
安全网
ān quán wǎng

lưới an toàn

Cụm từ
安全眼罩
ān quán yǎn zhào

kính bảo hộ

Cụm từ
安全理事会
Ān quán Lǐ shì huì

Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)

Cụm từ
安全灯
ān quán dēng

đèn an toàn

Cụm từ
安全无虞
ān quán wú yú

an toàn không lo lắng

Cụm từ
安全无恙
ān quán wú yàng

xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]

Cụm từ
安全无事
ān quán wú shì

bình an vô sự

Cụm từ