Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安定门安定門

Ān dìng mén

安定门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安定门 trong tiếng Việt

khu An Định Môn của Bắc Kinh

Tra từ liên quan