Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
宗教法庭
Zōng jiào Fǎ tíng

Tòa án Dị giáo (tôn giáo)

Cụm từ
宗教改革
Zōng jiào Gǎi gé

Phong trào Cải cách (Tin Lành)

Cụm từ
宗教徒
zōng jiào tú

tín đồ tôn giáo; môn đồ

Cụm từ
宗教学
zōng jiào xué

nghiên cứu tôn giáo

Cụm từ
宗教团
zōng jiào tuán

dòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáo

Cụm từ
宗教仪式
zōng jiào yí shì

nghi thức tôn giáo

Cụm từ
宗教
zōng jiào

tôn giáo

Cụm từ
宗庙
zōng miào

đền miếu; nhà thờ tổ

Cụm từ
宗师
zōng shī

học giả vĩ đại được kính trọng về học vấn và phẩm hạnh

Cụm từ
宗室
zōng shì

tông tộc; thành viên hoàng tộc; tông thất; nhà thờ tổ

Cụm từ
宗地
zōng dì

mảnh đất

Cụm từ
宗喀巴
Zōng kā bā

Tsongkhapa (1357-1419), lãnh đạo tôn giáo Tây Tạng, người sáng lập phái Gelugpa 格魯派|格鲁派[Ge2 lu3 pai4]

Cụm từ
宗匠
zōng jiàng

người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắc; thợ thủ công bậc thầy; người được kính trọng

Cụm từ
宗主权
zōng zhǔ quán

quyền bá chủ

Cụm từ
宗主国
zōng zhǔ guó

quốc gia bá chủ; mẫu quốc (của một thuộc địa)

Cụm từ
宗主
zōng zhǔ

đứng đầu gia tộc; lãnh đạo tự nhiên; người có uy tín và quyền lực trong một lĩnh vực; tông chủ

Cụm từ
zōng

trường phái; giáo phái; mục đích; hình mẫu; tổ tiên; gia tộc; lấy làm hình mẫu (trong công việc học thuật hoặc nghệ thuật); lượng từ cho lô, mục, trường hợp (y tế hoặc pháp lý)…

Từ vựng
宕机
dàng jī

(máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo

Cụm từ
宕昌县
Dàng chāng xiàn

huyện Dangchang ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
宕昌
Dàng chāng

huyện Đãng Xương ở Long Nam 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
dàng

phóng đãng; trì hoãn

Từ vựng

yên lặng; im lìm

Từ vựng
宏愿
hóng yuàn

nguyện vọng lớn; tham vọng lớn; hoài bão lớn

Cụm từ
宏都拉斯
Hóng dū lā sī

Honduras (Đài Loan)

Cụm từ
宏观调控
hóng guān tiáo kòng

điều tiết vĩ mô

Cụm từ
宏观经济
hóng guān jīng jì

kinh tế vĩ mô

Cụm từ
宏观世界
hóng guān shì jiè

vũ trụ; the giới ở tầm vĩ mô

Cụm từ
宏观
hóng guān

vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện

Cụm từ
宏碁集团
Hóng jī Jí tuán

Acer, công ty máy tính Đài Loan

Cụm từ
宏碁
Hóng jī

Acer, công ty phần cứng máy tính Đài Loan

Cụm từ